Bỏ qua đến nội dung chính
Trang chủ Bát tự Nhật chủ Mậu Thổ

◆ Nhật chủ · Thiên can

Nhật chủ Mậu Thổ: tính cách và hợp mệnh

Ngũ hành Dương ThổTượng Núi cao, đất dàyMùa vượng Tứ quý (cuối mỗi mùa)Dụng thần hay gặp Mộc · Kim

Nhật chủ là Can của trụ Ngày — chính là bản thân bạn trong bát tự. MậuDương Thổ — tượng cho núi cao, đất dày. Bài này mô tả tính cách, ưu – nhược, hành hợp và cách Mậu sinh trong bốn mùa.

Âm/Dương
Dương
Thổ khắc
Thủy (Nhâm)
Sinh Mậu
Hỏa
Mậu sinh
Kim

Nhật chủ Mậu Thổ là gì?

Trong mười thiên can, Mậu đứng thứ năm, thuộc Dương Thổ. Nếu Kỷ là đất ruộng mềm mại thì Mậu là núi cao, đất dày — vững chãi, bao dung, đứng yên như một điểm tựa. Mậu vượng nhất vào cuối mỗi mùa (tứ quý: cuối Xuân, Hạ, Thu, Đông), khi đất tích tụ đủ khí của cả bốn mùa.

Đất dày cần Mộc "phá thế" mới không trì trệ, và khi quá vượng thì tiết bớt qua Kim mới sinh lợi thay vì chỉ nằm im một chỗ. Đó là lý do dụng thần phổ biến của người Mậu thường là Mộc hoặc Kim — tùy thân vượng hay nhược mà chọn phá thế hay bồi bổ.

Điểm mạnh
Vững chãi, là điểm tựa đáng tin cậy cho người xung quanh.
Bao dung, ít chấp nhặt chuyện nhỏ nhặt.
Đáng tin, giữ lời hứa và trách nhiệm đến cùng.
Kiên nhẫn, làm việc bền bỉ dù kết quả đến chậm.
Điểm cần lưu ý
Đôi khi bảo thủ, ngại thay đổi cách làm đã quen thuộc.
Phản ứng chậm với cơ hội mới vì cân nhắc quá lâu.
Dễ trở nên trì trệ nếu thiếu động lực thúc đẩy.
Ít bộc lộ cảm xúc, đôi khi bị hiểu lầm là lạnh nhạt.

Mậu Thổ hợp gì?

Dụng thần

Thân vượng dùng Mộc (Quan Sát) phá thế trì trệ + Kim (Thực Thương) tiết tú; thân nhược dùng Hỏa (Ấn) sưởi ấm bồi bổ + Thổ (Tỷ Kiếp) trợ thân. Cần xét toàn cục lá số.

Nghề & ngành

Bất động sản, xây dựng – quy hoạch, nông nghiệp, quản trị – hành chính, bảo hiểm – quản lý rủi ro.

Màu & hướng

Hợp vàng – nâu – đỏ (Hỏa sinh Thổ); hướng Trung tâm, Đông Bắc – Tây Nam.

Mậu sinh trong bốn mùa

Cùng là Mậu nhưng sinh mùa khác nhau thì cần dụng thần khác — đây là yếu tố "điều hậu".

Xuân Dần Mão

Mộc vượng khắc Thổ, núi bị cây cối bám rễ xâm lấn — cần Hỏa hóa giải, Thổ trợ thân.

Hạ Tỵ Ngọ

Hỏa sinh Thổ mạnh, đất được hun đúc vững chãi — dễ khô cằn nếu thiếu Thủy điều hòa.

Thu Thân Dậu

Thổ sinh Kim, hao tổn nhẹ nhưng ổn định — thuận cho tích lũy, xây nền lâu dài.

Đông Hợi Tý

Thủy vượng, đất dễ lạnh và nhão — cần Hỏa sưởi ấm, tránh ứ đọng trì trệ.

Năm sinh mang Nhật chủ Mậu

Các năm dương lịch có Can năm là Mậu (giai đoạn 1938–2038). Đây chỉ là Can của năm — không đồng nghĩa Nhật chủ (Can của ngày sinh) cũng là Mậu; hãy lập bát tự đầy đủ để biết chắc.

19381948195819681978198819982008201820282038
Bạn có phải Nhật chủ Mậu?

Lập bát tự miễn phí để xem Nhật chủ, thân vượng/nhược và dụng thần của bạn.

Xem bát tự

◆ Câu hỏi thường gặp

Mậu Thổ khác Kỷ Thổ chỗ nào?

Mậu là dương thổ — núi cao, đất dày, vững chãi và bao quát; Kỷ là âm thổ — đất ruộng, đất vườn, nuôi dưỡng và tỉ mỉ hơn. Cách bộc lộ sự vững vàng vì vậy khác nhau.

Mậu Thổ có nhất thiết cần Mộc?

Thường là vậy nếu thân vượng, vì Mộc phá thế trì trệ giúp đất "sống" hơn. Nhưng nếu thân nhược thì cần Hỏa – Thổ trợ thân trước — phải xét toàn cục.

Nhật chủ có quyết định tất cả?

Không. Mậu (Dương Thổ) chỉ là "chủ thể" của lá số — tượng cho núi cao, đất dày — nhưng còn phải xét mùa sinh, thập thần, đại vận mới ra được bức tranh đầy đủ. Bài viết này chỉ mô tả khái quát Nhật chủ Mậu — chi tiết cần lập bát tự đầy đủ.

* Mô tả Nhật chủ mang tính khái quát. Luận chính xác cần đặt Mậu trong toàn cục bát tự (mùa sinh, thập thần, đại vận) theo Tử Bình – Phù ức. Tham khảo.